khoảng -> khoảng | Phn bit khong v khon Chnh t

Merek: khoảng

khoảng->Khoảng: (danh từ) Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái (khoảng trống, khoảng thời gian). (danh từ) Độ dài không gian hay thời gian

khoảng->khoảng | Phn bit khong v khon Chnh t

Rp.4457
Rp.26743-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama