Belanja di App banyak untungnya:
khoảng->Khoảng: (danh từ) Phần không gian hoặc thời gian được giới hạn một cách đại khái (khoảng trống, khoảng thời gian). (danh từ) Độ dài không gian hay thời gian
khoảng->khoảng | Phn bit khong v khon Chnh t